Từ điển HSK / 以往
以往
Hán Việt: ✓ dĩ vãngdanh từHSK 3.0 cấp 6
trước đây, trước kia, dĩ vãng
Tốc độ
Ví dụ
今年的收成比以往都好。
jīnnián de shōuchéng bǐ yǐwǎng dōu hǎo.
Vụ mùa năm nay tốt hơn mọi năm trước.
Cách viết
以
往
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一如以往 — như trước đây
- 以往的经验 — kinh nghiệm trước kia
- 与以往不同 — khác với trước đây
Từ cùng chữ
以 dĩCả họ 32 từ →
往 vãngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.