Từ điển HSK / 往往

往往

Hán Việt: vãng vãngphó từHSK 3.0 cấp 4

thường, thường thường (theo quy luật)

Tốc độ

Ví dụ

他往往工作到很晚。

tā wǎngwǎng gōngzuò dào hěn wǎn.

Anh ấy thường làm việc đến rất khuya.

Cách viết

往
往

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 往往如此 — thường là như vậy
  • 往往忽略 — thường bỏ qua
  • 往往迟到 — thường đến muộn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK