Từ điển HSK / 往往
往往
Hán Việt: vãng vãngphó từHSK 3.0 cấp 4
thường, thường thường (theo quy luật)
Tốc độ
Ví dụ
他往往工作到很晚。
tā wǎngwǎng gōngzuò dào hěn wǎn.
Anh ấy thường làm việc đến rất khuya.
Cách viết
往
往
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 往往如此 — thường là như vậy
- 往往忽略 — thường bỏ qua
- 往往迟到 — thường đến muộn
Từ cùng chữ
往 vãngCả họ 17 từ →
- 交往jiāowǎnggiao tiếp, qua lại, kết giao
- 前往qiánwǎngđi đến; tới (nơi nào đó)
- 往返wǎngfǎnđi và về, qua lại khứ hồi
- 来往láiwǎngđi lại, qua lại (di chuyển hai chiều); giao thiệp, đi lại thăm hỏi (quan hệ giữa người với người)
- 往后wǎnghòutừ nay về sau; sau này; về sau
- 往来wǎngláiqua lại; giao thiệp; đi lại với nhau; sự qua lại; giao dịch; giao thiệp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.