Từ điển HSK / 来往

来往

Hán Việt: lai vãngđộng từHSK 3.0 cấp 6

đi lại, qua lại (di chuyển hai chiều); giao thiệp, đi lại thăm hỏi (quan hệ giữa người với người)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đi lại, qua lại (di chuyển hai chiều)

这条路上来往的车辆很多。

zhè tiáo lù shàng láiwǎng de chēliàng hěn duō.

Trên con đường này xe cộ qua lại rất nhiều.

giao thiệp, đi lại thăm hỏi (quan hệ giữa người với người)

我们两家一直有来往。

wǒmen liǎng jiā yìzhí yǒu láiwǎng.

Hai gia đình chúng tôi vẫn luôn qua lại với nhau.

Cách viết

来
往

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 来往密切 — qua lại thân thiết
  • 车辆来往 — xe cộ qua lại
  • 停止来往 — ngừng qua lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK