Từ điển HSK / 往返

往返

Hán Việt: vãng phảnđộng từHSK 3.0 cấp 5

đi và về, qua lại khứ hồi

Tốc độ

Ví dụ

他每天往返于城市和郊区之间。

tā měitiān wǎngfǎn yú chéngshì hé jiāoqū zhījiān.

Anh ấy hằng ngày đi về giữa thành phố và ngoại ô.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 往返机票vé máy bay khứ hồi
  • 往返两地đi lại giữa hai nơi
  • 每天往返đi về mỗi ngày

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK