Từ điển HSK / 返还

返还

Hán Việt: phản hoànđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hoàn trả, trả lại (thường dùng trong pháp lý, tài chính)

Tốc độ

Ví dụ

法院判决被告返还全部押金。

fǎyuàn pànjué bèigào fǎnhuán quánbù yājīn.

Tòa án phán quyết bị đơn phải hoàn trả toàn bộ tiền đặt cọc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 返还押金hoàn trả tiền cọc
  • 返还财产trả lại tài sản
  • 如数返还trả lại đủ số

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK