Từ điển HSK / 偿还

偿还

Hán Việt: thường hoànđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

hoàn trả; trả (nợ nần, khoản vay)

Tốc độ

Ví dụ

他终于偿还了所有的债务。

tā zhōngyú chánghuán le suǒyǒu de zhàiwù.

Cuối cùng anh ấy đã trả hết mọi khoản nợ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 偿还债务trả nợ
  • 分期偿还trả góp
  • 偿还贷款hoàn trả khoản vay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK