Cây Hán Việt / 往
往
wǎngHán Việt: vãngHSK 2
đi; hướng về (di chuyển tới); về phía; hướng tới (chỉ phương hướng)
Trang chữ 往 →17 từ ghép chứa 往 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 往
wǎngHán Việt: vãngHSK 2
đi; hướng về (di chuyển tới); về phía; hướng tới (chỉ phương hướng)
Trang chữ 往 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.