Từ điển HSK / 往年
往年
Hán Việt: vãng niêndanh từHSK 3.0 cấp 6
những năm trước; các năm trước đây
Tốc độ
Ví dụ
今年的收成比往年好。
jīnnián de shōuchéng bǐ wǎngnián hǎo.
Vụ mùa năm nay tốt hơn những năm trước.
Cách viết
往
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 往年这时 — thời điểm này mọi năm
- 不如往年 — không bằng mọi năm
- 往年惯例 — thông lệ mọi năm
Từ cùng chữ
往 vãngCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.