Từ điển HSK / 过年
过年
Hán Việt: quá niênđộng từHSK 3.0 cấp 2
ăn Tết, đón năm mới
Tốc độ
Ví dụ
今年我要回家跟家人一起过年。
jīnnián wǒ yào huí jiā gēn jiārén yìqǐ guònián.
Năm nay tôi sẽ về nhà cùng gia đình đón Tết.
Cách viết
过
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回家过年 — về quê ăn Tết
- 一起过年 — cùng nhau đón Tết
- 过年好 — chúc mừng năm mới
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.