Từ điển HSK / 过去
过去
Hán Việt: quá khứdanh từHSK 3.0 cấp 3
quá khứ; trước đây (thời gian)
Tốc độ
Ví dụ
过去这里是一片田地。
guòqù zhèlǐ shì yí piàn tiándì.
Trước đây nơi này là một cánh đồng.
Cách viết
过
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过去的事 — chuyện quá khứ
- 在过去 — trong quá khứ
- 忘记过去 — quên quá khứ
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.