Từ điển HSK / 上去
上去
Hán Việt: thượng khứđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi lên (rời xa người nói)
Tốc độ
Ví dụ
楼很高,我们走上去吧。
lóu hěn gāo, wǒmen zǒu shàngqù ba.
Tòa nhà rất cao, chúng ta đi bộ lên đó đi.
Cách viết
上
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走上去 — đi lên đó
- 爬上去 — leo lên
- 拿上去 — mang lên đó
Từ cùng chữ
上 thượngCả họ 60 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.