Từ điển HSK / 回去

回去

Hán Việt: hồi khứđộng từHSK 3.0 cấp 2

quay về; trở về (rời chỗ người nói)

Tốc độ

Ví dụ

太晚了,我们回去吧。

tài wǎn le, wǒmen huíqù ba.

Muộn quá rồi, chúng ta về thôi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 回去về đi thôi
  • 回去đi bộ về
  • 回不去không về được

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK