Từ điển HSK / 回去
回去
Hán Việt: hồi khứđộng từHSK 3.0 cấp 2
quay về; trở về (rời chỗ người nói)
Tốc độ
Ví dụ
太晚了,我们回去吧。
tài wǎn le, wǒmen huíqù ba.
Muộn quá rồi, chúng ta về thôi.
Cách viết
回
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回去吧 — về đi thôi
- 走回去 — đi bộ về
- 回不去 — không về được
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.