Từ điển HSK / 下去
下去
Hán Việt: hạ khứđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi xuống (rời xa người nói)
Tốc độ
Ví dụ
你先下去,我马上来。
nǐ xiān xiàqù, wǒ mǎshàng lái.
Bạn xuống trước đi, tôi xuống ngay.
Cách viết
下
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走下去 — đi xuống
- 跑下去 — chạy xuống
- 坚持下去 — kiên trì tiếp
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.