Từ điển HSK / 下课
下课
Hán Việt: hạ khoáđộng từHSK 3.0 cấp 1
tan học; hết tiết
Tốc độ
Ví dụ
我们十一点下课。
wǒmen shíyī diǎn xiàkè.
Chúng tôi tan học lúc mười một giờ.
Cách viết
下
课
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下课了 — tan học rồi
- 该下课了 — đến giờ tan học
- 下课以后 — sau giờ học
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.