Cây Hán Việt / 课

课

kèHán Việt: khoácấp 1

lớp học; tiết học; bài học

Trang chữ 课 →

11 từ ghép chứa 课 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.