Từ điển HSK / 课堂
课堂
Hán Việt: khoá đườngdanh từHSK 3.0 cấp 4
lớp học, giờ học (trên lớp)
Tốc độ
Ví dụ
课堂上同学们都很认真。
kètáng shàng tóngxuémen dōu hěn rènzhēn.
Trong lớp học các bạn đều rất chăm chú.
Cách viết
课
堂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走进课堂 — bước vào lớp học
- 课堂气氛 — không khí lớp học
- 课堂练习 — bài tập trên lớp
Từ cùng chữ
课 khoáCả họ 11 từ →
堂 đườngCả họ 7 từ →
- 食堂shítángcăng tin; nhà ăn
- 殿堂diàntángđiện đường; đền đài; thánh đường (nơi tôn nghiêm; ví với đỉnh cao học thuật, nghệ thuật)
- 礼堂lǐtánghội trường; khán phòng
- 天堂tiāntángthiên đường; nơi sung sướng, lý tưởng
- 哄堂大笑hōngtáng-dàxiàocả phòng cười ồ; mọi người cùng bật cười vang
- 堂弟tángdìem trai họ (con của chú, bác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.