Từ điển HSK / 课堂

课堂

Hán Việt: khoá đườngdanh từHSK 3.0 cấp 4

lớp học, giờ học (trên lớp)

Tốc độ

Ví dụ

课堂上同学们都很认真。

kètáng shàng tóngxuémen dōu hěn rènzhēn.

Trong lớp học các bạn đều rất chăm chú.

Cách viết

课
堂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 走进课堂 — bước vào lớp học
  • 课堂气氛 — không khí lớp học
  • 课堂练习 — bài tập trên lớp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK