Từ điển HSK / 礼堂

礼堂

Hán Việt: lễ đườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hội trường; khán phòng

Tốc độ

Ví dụ

毕业典礼在学校大礼堂举行。

bìyè diǎnlǐ zài xuéxiào dà lǐtáng jǔxíng.

Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường lớn của trường.

Cách viết

礼
堂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学校礼堂 — hội trường trường học
  • 步入礼堂 — bước vào lễ đường
  • 礼堂宽敞 — hội trường rộng rãi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK