Từ điển HSK / 殿堂
殿堂
Hán Việt: ✓ điện đườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
điện đường; đền đài; thánh đường (nơi tôn nghiêm; ví với đỉnh cao học thuật, nghệ thuật)
Tốc độ
Ví dụ
他终于走进了艺术的殿堂。
Tā zhōngyú zǒujìn le yìshù de diàntáng.
Cuối cùng anh ấy cũng bước vào thánh đường nghệ thuật.
Cách viết
殿
堂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 艺术殿堂 — thánh đường nghệ thuật
- 科学殿堂 — đền đài khoa học
- 神圣的殿堂 — điện đường thiêng liêng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.