Từ điển HSK / 食堂
食堂
Hán Việt: thực đườngdanh từHSK 3.0 cấp 4
căng tin; nhà ăn
Tốc độ
Ví dụ
中午我们一起去食堂吃饭。
zhōngwǔ wǒmen yìqǐ qù shítáng chīfàn.
Trưa nay chúng ta cùng đi căng tin ăn cơm.
Cách viết
食
堂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学校食堂 — căng tin trường
- 去食堂 — đi căng tin
- 食堂的饭 — cơm căng tin
Từ cùng chữ
食 thực
堂 đườngCả họ 7 từ →
- 课堂kètánglớp học, giờ học (trên lớp)
- 殿堂diàntángđiện đường; đền đài; thánh đường (nơi tôn nghiêm; ví với đỉnh cao học thuật, nghệ thuật)
- 礼堂lǐtánghội trường; khán phòng
- 天堂tiāntángthiên đường; nơi sung sướng, lý tưởng
- 哄堂大笑hōngtáng-dàxiàocả phòng cười ồ; mọi người cùng bật cười vang
- 堂弟tángdìem trai họ (con của chú, bác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.