Từ điển HSK / 天堂
天堂
Hán Việt: ✓ thiên đườngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiên đường; nơi sung sướng, lý tưởng
Tốc độ
Ví dụ
苏杭自古被称为人间天堂。
sū háng zìgǔ bèi chēngwéi rénjiān tiāntáng.
Tô Châu và Hàng Châu tự cổ được gọi là thiên đường nơi trần thế.
Cách viết
天
堂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人间天堂 — thiên đường trần gian
- 购物天堂 — thiên đường mua sắm
- 天堂与地狱 — thiên đường và địa ngục
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
堂 đườngCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.