Cây Hán Việt /

tiānHán Việt: thiêncấp 1

ngày; trời; ngày (lượng từ chỉ thời gian)

Trang chữ

54 từ ghép chứa 天 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.