Từ điển HSK / 天赋

天赋

Hán Việt: ✓ thiên phúdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

thiên phú, tài năng bẩm sinh; (trời, tự nhiên) ban cho, phú cho

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

thiên phú, tài năng bẩm sinh

她的绘画天赋令人惊叹。

tā de huìhuà tiānfù lìng rén jīngtàn.

Tài năng hội họa bẩm sinh của cô ấy khiến người ta kinh ngạc.

动

(trời, tự nhiên) ban cho, phú cho

大自然天赋了他敏锐的观察力。

dà zìrán tiānfù le tā mǐnruì de guānchálì.

Thiên nhiên đã ban cho anh ấy khả năng quan sát nhạy bén.

Cách viết

天
赋

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 音乐天赋 — thiên phú âm nhạc
  • 天赋异禀 — thiên phú khác thường
  • 发挥天赋 — phát huy tài năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK