Từ điển HSK / 今天
今天
Hán Việt: kim thiêndanh từHSK 3.0 cấp 1
hôm nay
Tốc độ
Ví dụ
今天是星期一。
jīntiān shì xīngqīyī.
Hôm nay là thứ Hai.
Cách viết
今
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 今天上午 — sáng nay
- 今天天气 — thời tiết hôm nay
- 今天很热 — hôm nay rất nóng
Từ cùng chữ
今 kim
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.