Từ điển HSK / 如今
如今
Hán Việt: như kimdanh từHSK 3.0 cấp 5
ngày nay; hiện nay; bây giờ
Tốc độ
Ví dụ
如今的生活越来越方便了。
rújīn de shēnghuó yuèláiyuè fāngbiàn le.
Cuộc sống ngày nay càng ngày càng tiện lợi.
Cách viết
如
今
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 如今社会 — xã hội ngày nay
- 直到如今 — cho đến nay
- 如今不同 — ngày nay khác xưa
Từ cùng chữ
如 nhưCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.