Từ điển HSK / 至今
至今
Hán Việt: chí kimphó từHSK 3.0 cấp 5
cho đến nay; đến tận bây giờ
Tốc độ
Ví dụ
这件事至今我还记得很清楚。
zhè jiàn shì zhìjīn wǒ hái jìde hěn qīngchu.
Chuyện này đến nay tôi vẫn nhớ rất rõ.
Cách viết
至
今
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 至今未变 — đến nay vẫn chưa đổi
- 沿用至今 — dùng cho đến nay
- 至今难忘 — đến nay khó quên
Từ cùng chữ
至 chíCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.