Từ điển HSK / 至少

至少

Hán Việt: chí thiểuphó từHSK 3.0 cấp 4

ít nhất; tối thiểu

Tốc độ

Ví dụ

这本书至少要看两遍。

zhè běn shū zhìshǎo yào kàn liǎng biàn.

Cuốn sách này ít nhất phải đọc hai lần.

Cách viết

至
少

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 至少三个 — ít nhất ba cái
  • 至少一次 — ít nhất một lần
  • 至少要 — ít nhất phải

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK