Từ điển HSK / 至少
至少
Hán Việt: chí thiểuphó từHSK 3.0 cấp 4
ít nhất; tối thiểu
Tốc độ
Ví dụ
这本书至少要看两遍。
zhè běn shū zhìshǎo yào kàn liǎng biàn.
Cuốn sách này ít nhất phải đọc hai lần.
Cách viết
至
少
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 至少三个 — ít nhất ba cái
- 至少一次 — ít nhất một lần
- 至少要 — ít nhất phải
Từ cùng chữ
至 chíCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.