Từ điển HSK / 不至于

不至于

Hán Việt: bất chí vuđộng từHSK 3.0 cấp 6

không đến mức; chẳng đến nỗi

Tốc độ

Ví dụ

他再生气也不至于打人。

tā zài shēngqì yě búzhìyú dǎ rén.

Anh ấy có tức đến mấy cũng không đến mức đánh người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不至于không đến mức này
  • 不至于失败không đến nỗi thất bại
  • 应该不至于chắc không đến mức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK