Từ điển HSK / 不至于
不至于
Hán Việt: bất chí vuđộng từHSK 3.0 cấp 6
không đến mức; chẳng đến nỗi
Tốc độ
Ví dụ
他再生气也不至于打人。
tā zài shēngqì yě búzhìyú dǎ rén.
Anh ấy có tức đến mấy cũng không đến mức đánh người.
Cách viết
不
至
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不至于此 — không đến mức này
- 不至于失败 — không đến nỗi thất bại
- 应该不至于 — chắc không đến mức
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.