Từ điển HSK / 不要
不要
Hán Việt: bất yếuphó từHSK 3.0 cấp 1
đừng, không được (khuyên ngăn, cấm)
Tốc độ
Ví dụ
上课的时候不要说话。
shàngkè de shíhou búyào shuōhuà.
Trong giờ học đừng nói chuyện.
Cách viết
不
要
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不要去 — đừng đi
- 不要哭 — đừng khóc
- 不要担心 — đừng lo
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.