Từ điển HSK / 不见
不见
Hán Việt: bất kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 3
biến mất, không thấy nữa
Tốc độ
Ví dụ
我的手机不见了。
wǒ de shǒujī bújiàn le.
Điện thoại của tôi biến mất rồi.
Cách viết
不
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 钱包不见 — mất ví
- 突然不见 — đột nhiên biến mất
- 不见踪影 — không thấy tăm hơi
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.