Từ điển HSK / 听见
听见
Hán Việt: thính kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 1
nghe thấy; nghe được
Tốc độ
Ví dụ
我听见有人在叫我。
wǒ tīngjiàn yǒu rén zài jiào wǒ.
Tôi nghe thấy có người đang gọi tôi.
Cách viết
听
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 听见声音 — nghe thấy tiếng
- 没听见 — không nghe thấy
- 听得见 — nghe được
Từ cùng chữ
听 thínhCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.