Cây Hán Việt /

tīngHán Việt: thínhcấp 1

nghe; lắng nghe

Trang chữ

16 từ ghép chứa 听 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.