Từ điển HSK / 听说
听说
Hán Việt: thính thuyếtđộng từHSK 3.0 cấp 3
nghe nói; nghe đồn
Tốc độ
Ví dụ
我听说你要去中国留学。
wǒ tīngshuō nǐ yào qù zhōngguó liúxué.
Tôi nghe nói bạn sắp đi Trung Quốc du học.
Cách viết
听
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 听说过 — từng nghe nói
- 听说他来了 — nghe nói anh ấy đến
- 没听说 — chưa nghe nói
Từ cùng chữ
听 thínhCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.