Từ điển HSK / 说明书
说明书
Hán Việt: thuyết minh thưdanh từHSK 3.0 cấp 4
sách hướng dẫn sử dụng
Tốc độ
Ví dụ
用之前请先看说明书。
yòng zhīqián qǐng xiān kàn shuōmíngshū.
Trước khi dùng hãy đọc hướng dẫn.
Cách viết
说
明
书
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产品说明书 — sách hướng dẫn sản phẩm
- 看说明书 — đọc hướng dẫn
- 一本说明书 — một quyển hướng dẫn
Từ cùng chữ
说 thuyếtCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.