Từ điển HSK / 说明
说明
Hán Việt: thuyết minhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
giải thích; nói rõ; bản hướng dẫn; lời chú thích
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
giải thích; nói rõ
请你说明一下原因。
qǐng nǐ shuōmíng yíxià yuányīn.
Xin bạn giải thích rõ nguyên nhân.
名
bản hướng dẫn; lời chú thích
使用前请先看说明。
shǐyòng qián qǐng xiān kàn shuōmíng.
Trước khi dùng xin hãy đọc hướng dẫn.
Cách viết
说
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说明情况 — giải thích tình hình
- 使用说明 — hướng dẫn sử dụng
- 详细说明 — giải thích chi tiết
Từ cùng chữ
说 thuyếtCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.