Từ điển HSK / 说话
说话
Hán Việt: thuyết thoạiđộng từHSK 3.0 cấp 1
nói chuyện; nói (cất lời)
Tốc độ
Ví dụ
上课的时候请别说话。
shàngkè de shíhou qǐng bié shuōhuà.
Trong giờ học xin đừng nói chuyện.
Cách viết
说
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说话声音 — giọng nói
- 别说话 — đừng nói chuyện
- 爱说话 — thích nói chuyện
Từ cùng chữ
说 thuyếtCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.