Từ điển HSK / 笑话
笑话
Hán Việt: tiếu thoạidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4
truyện cười; chuyện đùa; chê cười; cười nhạo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
truyện cười; chuyện đùa
他给我们讲了一个笑话。
tā gěi wǒmen jiǎng le yí ge xiàohua.
Anh ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện cười.
动
chê cười; cười nhạo
请不要笑话我的发音。
qǐng búyào xiàohua wǒ de fāyīn.
Xin đừng cười cách phát âm của tôi.
Cách viết
笑
话
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 讲笑话 — kể chuyện cười
- 闹笑话 — làm trò cười
- 别笑话我 — đừng cười tôi
Từ cùng chữ
笑 tiếuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.