Cây Hán Việt / 笑

笑

xiàoHán Việt: tiếucấp 2

cười

Trang chữ 笑 →

17 từ ghép chứa 笑 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.