Từ điển HSK / 可笑
可笑
Hán Việt: khả tiếutính từHSK 3.0 cấp 7-9
buồn cười; lố bịch; nực cười, đáng chê
Tốc độ
Ví dụ
他这种自以为是的态度实在可笑。
tā zhè zhǒng zìyǐwéishì de tàidù shízài kěxiào.
Cái thái độ tự cho mình là đúng của anh ta thật lố bịch.
Cách viết
可
笑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十分可笑 — rất buồn cười
- 可笑的想法 — ý nghĩ lố bịch
- 感到可笑 — thấy nực cười
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.