Từ điển HSK / 笑容
笑容
Hán Việt: tiếu dungdanh từHSK 3.0 cấp 6
nụ cười, vẻ tươi cười
Tốc độ
Ví dụ
她脸上露出了幸福的笑容。
tā liǎn shàng lùchū le xìngfú de xiàoróng.
Trên mặt cô ấy lộ ra nụ cười hạnh phúc.
Cách viết
笑
容
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 露出笑容 — nở nụ cười
- 满脸笑容 — mặt đầy nụ cười
- 甜美的笑容 — nụ cười ngọt ngào
Từ cùng chữ
笑 tiếuCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.