Từ điển HSK / 好笑

好笑

Hán Việt: hảo tiếutính từHSK 3.0 cấp 4

buồn cười, đáng cười

Tốc độ

Ví dụ

他讲的笑话很好笑

tā jiǎng de xiàohua hěn hǎoxiào.

Câu chuyện cười anh ấy kể rất buồn cười.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 好笑的事chuyện buồn cười
  • 觉得好笑thấy buồn cười
  • 好笑buồn cười thật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK