Từ điển HSK / 好笑
好笑
Hán Việt: hảo tiếutính từHSK 3.0 cấp 4
buồn cười, đáng cười
Tốc độ
Ví dụ
他讲的笑话很好笑。
tā jiǎng de xiàohua hěn hǎoxiào.
Câu chuyện cười anh ấy kể rất buồn cười.
Cách viết
好
笑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好笑的事 — chuyện buồn cười
- 觉得好笑 — thấy buồn cười
- 真好笑 — buồn cười thật
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.