Từ điển HSK / 你好
你好
Hán Việt: nhĩ hảothán từHSK 3.0 cấp 1
xin chào (lời chào hỏi)
Tốc độ
Ví dụ
你好,很高兴认识你。
nǐhǎo, hěn gāoxìng rènshi nǐ.
Xin chào, rất vui được quen bạn.
Cách viết
你
好
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 你好啊 — chào nhé
- 大家你好 — chào mọi người
- 说你好 — nói xin chào
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.