Từ điển HSK / 好听
好听
Hán Việt: hảo thínhtính từHSK 3.0 cấp 1
hay; dễ nghe (âm thanh)
Tốc độ
Ví dụ
这首歌很好听。
zhè shǒu gē hěn hǎotīng.
Bài hát này rất hay.
Cách viết
好
听
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很好听 — rất hay
- 好听的歌 — bài hát hay
- 不好听 — không hay
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.