Từ điển HSK / 听众

听众

Hán Việt: thính chúngdanh từHSK 3.0 cấp 4

thính giả; khán giả (người nghe)

Tốc độ

Ví dụ

台下的听众都在认真听。

tái xià de tīngzhòng dōu zài rènzhēn tīng.

Khán giả phía dưới đều chăm chú lắng nghe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 现场听众khán giả tại chỗ
  • 一位听众một thính giả
  • 听众很多rất đông khán giả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK