Từ điển HSK / 听众
听众
Hán Việt: thính chúngdanh từHSK 3.0 cấp 4
thính giả; khán giả (người nghe)
Tốc độ
Ví dụ
台下的听众都在认真听。
tái xià de tīngzhòng dōu zài rènzhēn tīng.
Khán giả phía dưới đều chăm chú lắng nghe.
Cách viết
听
众
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现场听众 — khán giả tại chỗ
- 一位听众 — một thính giả
- 听众很多 — rất đông khán giả
Từ cùng chữ
听 thínhCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.