Từ điển HSK / 民众
民众
Hán Việt: ✓ dân chúngdanh từHSK 3.0 cấp 6
dân chúng, quần chúng nhân dân
Tốc độ
Ví dụ
这项政策受到广大民众的支持。
zhè xiàng zhèngcè shòudào guǎngdà mínzhòng de zhīchí.
Chính sách này nhận được sự ủng hộ của đông đảo dân chúng.
Cách viết
民
众
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广大民众 — đông đảo dân chúng
- 民众利益 — lợi ích của dân
- 普通民众 — dân thường
Từ cùng chữ
民 dân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.