Từ điển HSK / 大众
大众
Hán Việt: ✓ đại chúngdanh từHSK 3.0 cấp 5
đại chúng; quần chúng nhân dân
Tốc độ
Ví dụ
这部电影深受大众喜爱。
zhè bù diànyǐng shēn shòu dàzhòng xǐ'ài.
Bộ phim này được đại chúng yêu thích.
Cách viết
大
众
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大众文化 — văn hóa đại chúng
- 服务大众 — phục vụ đại chúng
- 大众消费 — tiêu dùng đại chúng
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.