Cây Hán Việt / 大

大

dàHán Việt: đạicấp 1

to, lớn

Trang chữ 大 →

93 từ ghép chứa 大 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.