Từ điển HSK / 大体

大体

Hán Việt: ✓ đại thểdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

điểm cốt yếu; đạo lý cơ bản; đại thể; đại thể; đại khái; nhìn chung

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

điểm cốt yếu; đạo lý cơ bản; đại thể

识大体、顾大局是他一贯的原则。

shí dàtǐ, gù dàjú shì tā yíguàn de yuánzé.

Biết nhìn đại thể, lo cho toàn cục là nguyên tắc nhất quán của anh ấy.

副

đại thể; đại khái; nhìn chung

两份报告的结论大体一致。

liǎng fèn bàogào de jiélùn dàtǐ yízhì.

Kết luận của hai bản báo cáo về đại thể là nhất quán.

Cách viết

大
体

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 识大体 — biết nhìn đại thể
  • 大体相同 — đại khái giống nhau
  • 大体了解 — nắm sơ bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK