Từ điển HSK / 体育馆
体育馆
Hán Việt: thể dục quándanh từHSK 3.0 cấp 3
nhà thi đấu; nhà tập thể thao
Tốc độ
Ví dụ
我们在体育馆打篮球。
wǒmen zài tǐyùguǎn dǎ lánqiú.
Chúng tôi chơi bóng rổ trong nhà thi đấu.
Cách viết
体
育
馆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去体育馆 — đến nhà thi đấu
- 新体育馆 — nhà thi đấu mới
- 体育馆里 — trong nhà thi đấu
Từ cùng chữ
体 thể
育 dục
- 体育tǐyùthể dục; thể thao
- 教育jiàoyùgiáo dục, sự nghiệp giáo dục; dạy dỗ, giáo dục (ai đó)
- 发育fāyùphát dục, phát triển (cơ thể sinh vật)
- 培育péiyùươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống); bồi dưỡng, đào tạo (con người)
- 哺育bǔyùnuôi dưỡng, dưỡng dục (nghĩa đen và nghĩa bóng: bồi dưỡng, giáo dục)
- 生育shēngyùsinh đẻ, sinh nở, sinh dưỡng con cái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.