Từ điển HSK / 培育

培育

Hán Việt: bồi dụcđộng từHSK 3.0 cấp 6

ươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống); bồi dưỡng, đào tạo (con người)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống)

农业专家培育出了新品种。

nóngyè zhuānjiā péiyù chū le xīn pǐnzhǒng.

Chuyên gia nông nghiệp đã lai tạo ra giống mới.

bồi dưỡng, đào tạo (con người)

学校致力于培育优秀人才。

xuéxiào zhìlì yú péiyù yōuxiù réncái.

Nhà trường chú trọng đào tạo nhân tài xuất sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 培育人才đào tạo nhân tài
  • 培育新品种lai tạo giống mới
  • 精心培育dày công vun trồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK