Từ điển HSK / 培养

培养

Hán Việt: ✓ bồi dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 5

bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng

Tốc độ

Ví dụ

学校重视培养学生的能力。

xuéxiào zhòngshì péiyǎng xuéshēng de nénglì.

Nhà trường coi trọng bồi dưỡng năng lực cho học sinh.

Cách viết

培
养

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 培养人才 — đào tạo nhân tài
  • 培养习惯 — hình thành thói quen
  • 培养兴趣 — nuôi dưỡng hứng thú

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK