Từ điển HSK / 培养
培养
Hán Việt: ✓ bồi dưỡngđộng từHSK 3.0 cấp 5
bồi dưỡng; đào tạo; nuôi dưỡng
Tốc độ
Ví dụ
学校重视培养学生的能力。
xuéxiào zhòngshì péiyǎng xuéshēng de nénglì.
Nhà trường coi trọng bồi dưỡng năng lực cho học sinh.
Cách viết
培
养
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 培养人才 — đào tạo nhân tài
- 培养习惯 — hình thành thói quen
- 培养兴趣 — nuôi dưỡng hứng thú
Từ cùng chữ
培 bồi
养 dưỡngCả họ 22 từ →
- 养成yǎngchénghình thành; rèn luyện thành (thói quen)
- 营养yíngyǎngdinh dưỡng; chất bổ
- 养老yǎnglǎodưỡng già, an dưỡng tuổi già; phụng dưỡng người già
- 养老院yǎnglǎoyuànviện dưỡng lão
- 保养bǎoyǎngbảo dưỡng, bảo trì (máy móc); chăm sóc, giữ gìn (sức khỏe, da)
- 抚养fǔyǎngnuôi dưỡng, nuôi nấng chăm sóc và dạy dỗ (người chưa thành niên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.